| CHỦNG LOẠI VẬT TƯ | |||
| 1 | Thép xây dựng | Sử dụng thép Việt Nhật | |
| 2 | Xi măng đổ bê tông | Xi măng Hocim | |
| 3 | xi măng xây tô tường | Xi măng Hà Tiên | |
| 4 | Bê tông tươi | Bê tông M250 | |
| 5 | Cát xây , tô tường | Cát vàng hạt trung | |
| 6 | Đá 1x2, 4x6 | Đá xanh Đồng Nai | |
| 7 | Gạch ống, gạch đinh | Gạch tuynel | |
| 8 | Đường ống nước lạnh cấp và thoát âm tường | Ống nhựa Bình minh | |
| 9 | Đường ống nước nóng | Nhựa ppr Bình Minh | |
| 10 | Đế âm, ống luồn dây điện | SiNo | |
| 11 | Dây cáp điện chiếu sáng | Cáp Cadivi | |
| 12 | Dây cáp Internet, tivi | Cáp Sino | |
| 13 | Vật tư chống thấm | Kova- CT 11A SIKA | |
| 14 | Xà gồ lợp tôn | Tép hộp mạ kẽm | |
| 15 | Tôn lợp mái | Tôn Hoa sen, Đông Á | |
| 16 | San lấp nền | Cát san lấp | |
| GẠCH ỐP LÁT | |||
| 17 | Gạch nền: Theo thiết kế hoặc chủ nhà chọn phù hợp với đơn | 150.000đ/m2 | |
| 18 | Gạch ốp nhà vệ sinh, bếp:Theo thiết kế hoặc chủ nhà chọn phù hợp với đơn | 120.000đ/m2 | |
| 19 | Keo chà ron | 20.000đ/ bịch | |
| 20 | Sơn nước trong nhà: * Sơn Jotun hoặc loại tương đương * Bột trét Việt Mỹ * Màu theo thiết kế hoặc chủ nhà chọn | 60.000đ/m2 | |
| 21 | Cửa đi các phòng: Cửa Gỗ HDF hoặc Cửa nhựa hoặc Cửa nhôm Xingfa | 4.500.000đ/bộ | |
| 22 | Cửa toilet Nhôm Xingfa | 4.000.000đ/bộ | |
| 23 | Khoá cửa phòng: khoá tay gạt cao cấp | 450.000đ/bộ | |
| THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 24 | MCB ( Cầu dao điện): Panasonic | Theo giá nhà cung cấp | |
| 25 | Công tắc và ổ cắm: panasonic | Theo giá nhà cung cấp | |
| 26 | Ổ cắm internet+ cáp | Theo giá nhà cung cấp | |
| 27 | Đèn led phòng | 200.000đ/ bóng | |
| 28 | Đèn led nhà vệ sinh | 150.000đ/ bóng | |
| 29 | Bồn cầu | 2.000.000đ/ bộ | |
| 30 | Lavabo+ bộ xả | 1.500.000đ/ bộ | |
| 31 | Vòi sen | 1.500.000đ/bộ | |
| 32 | Vòi xịt WC | 150.000đ/bộ | |
| 33 | Bộ phụ kiện WC | 500.000đ/ bộ | |
| 34 | Phểu thu sàn | 100.000đ/ cái | |
| 35 | Bồn nước Inox Đại thành 1000 lít | 3.000.000đ | |
| 36 | Ống nước nóng PPR | Theo giá thị trường | |
| 37 | Bồn nước nóng năng lượng mặt trời 100l | 5.000.000đ | |
| 38 | Tay vịn cầu thang + lan can kiếng | 120.000đ/md | |
| 39 | Đá Granit: Đá Campuchia | 900.000đ/m2 | |
| 40 | Thạch cao trang trí: Vĩnh Tường | 150.000đ/m2 | |




